Tại Hội nghị phổ biến Nghị định số 180/2026/NĐ-CP của Chính phủ về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng do Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) tổ chức, bà Nguyễn Thị Mỹ Linh – đại diện Trung tâm Chứng nhận Quản lý rừng bền vững – cho biết dự thảo tiêu chuẩn quốc gia về tín chỉ carbon rừng với tên gọi “Tín chỉ carbon rừng – Các yêu cầu” đã được Hội đồng của Ủy ban Tiêu chuẩn Quốc gia thông qua ngày 18/6 và dự kiến sẽ sớm chính thức ban hành.
Việc xây dựng bộ tiêu chuẩn này được kỳ vọng sẽ tạo ra khung kỹ thuật thống nhất cho hoạt động phát triển tín chỉ carbon rừng, đồng thời hỗ trợ triển khai hiệu quả Nghị định 180 và thúc đẩy sự phát triển của thị trường carbon tại Việt Nam.
Theo bà Nguyễn Thị Mỹ Linh, dự thảo được xây dựng trên cơ sở bám sát hệ thống pháp luật Việt Nam, đồng thời tham khảo nhiều bộ tiêu chuẩn carbon quốc tế nhằm bảo đảm tính tương thích với thông lệ toàn cầu nhưng vẫn phù hợp với điều kiện quản lý và thực tiễn trong nước. Đáng chú ý, việc áp dụng tiêu chuẩn quốc gia không bắt buộc. Các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân khi đăng ký dự án tín chỉ carbon rừng có thể lựa chọn sử dụng tiêu chuẩn quốc gia hoặc tiêu chuẩn quốc tế theo quy định của Nghị định 180.

Dự thảo quy định các yêu cầu đối với tín chỉ carbon hình thành từ các dự án thuộc lĩnh vực lâm nghiệp và sử dụng đất. Theo đó, tín chỉ chỉ được tạo ra từ các dự án hợp lệ áp dụng các giải pháp giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ carbon như REDD+, trồng rừng mới, xúc tiến tái sinh tự nhiên, làm giàu rừng, nuôi dưỡng rừng, nâng cao năng suất rừng trồng, phát triển mô hình nông lâm kết hợp và trồng cây phân tán.
Để được cấp tín chỉ, các dự án phải đáp ứng đầy đủ các quy định về lập và đăng ký dự án; áp dụng phương pháp tính toán phát thải và hấp thụ carbon theo hướng dẫn của IPCC; đồng thời phải được tổ chức đánh giá độc lập thực hiện thẩm định, xác minh trước khi hoàn tất thủ tục đăng ký và cấp tín chỉ theo quy định hiện hành.
Bên cạnh đó, dự thảo cũng đưa ra các yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện pháp lý của đất và rừng, xác định rõ phạm vi dự án cũng như bảo đảm nguyên tắc tính bổ sung và không trùng lặp. Điều này đồng nghĩa chủ dự án phải chứng minh lượng giảm phát thải hoặc gia tăng hấp thụ carbon thực sự phát sinh nhờ dự án so với mức tham chiếu, đồng thời bảo đảm mỗi tín chỉ carbon chỉ được ghi nhận và giao dịch một lần.
Ngoài các yêu cầu về kỹ thuật, dự án còn phải xây dựng hệ thống dữ liệu đầy đủ, minh bạch và chính xác phục vụ công tác thẩm định, xác minh. Dự thảo cũng khuyến khích các dự án tạo ra giá trị đồng thời về kinh tế, xã hội và môi trường, cũng như các dự án triển khai trên phạm vi liên vùng nhằm nâng cao hiệu quả giảm phát thải.

Đối với từng nhóm dự án, tiêu chuẩn quốc gia về tín chỉ carbon rừng quy định cụ thể các điều kiện áp dụng. Chẳng hạn, dự án REDD+ chỉ được thực hiện trên rừng tự nhiên; dự án trồng rừng mới phải triển khai trên diện tích đất lâm nghiệp không có rừng tối thiểu ba năm; trong khi các dự án nâng cao năng suất rừng trồng phải có phương án hoặc chứng chỉ quản lý rừng bền vững.
Theo bà Nguyễn Thị Mỹ Linh, quy định tối thiểu ba năm đối với diện tích đất không có rừng được xây dựng trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm quốc tế và điều kiện quản lý tại Việt Nam. Nếu nhiều tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu thời gian từ 5-10 năm thì mốc ba năm được đánh giá phù hợp hơn với hệ thống pháp luật hiện hành.
Ngoài ra, dự thảo cũng quy định thời gian tối thiểu của giai đoạn tạo tín chỉ và thời gian duy trì dự án nhằm bảo đảm kết quả giảm phát thải được giám sát liên tục, hạn chế nguy cơ rò rỉ hoặc đảo ngược lượng phát thải trong suốt quá trình thực hiện.
Tiệm cận thông lệ quốc tế, tạo nền tảng phát triển thị trường carbon
Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo là việc xây dựng hệ thống yêu cầu thống nhất về đo đạc, báo cáo và kiểm kê phát thải khí nhà kính cũng như hấp thụ carbon theo hướng tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Theo đó, bộ tiêu chuẩn quy định đầy đủ các nguyên tắc về xác định nguồn phát thải, xây dựng dữ liệu hoạt động, lựa chọn hệ số phát thải, thiết lập mức tham chiếu, tính toán lượng giảm phát thải, đánh giá rủi ro và xác định số lượng tín chỉ carbon đủ điều kiện được công nhận.
Theo bà Nguyễn Thị Mỹ Linh, đây đều là các thành phần cốt lõi đang được áp dụng rộng rãi trong các tiêu chuẩn carbon quốc tế, góp phần bảo đảm tính minh bạch, chính xác và khả năng kiểm chứng của kết quả tính toán.

Dự thảo cũng yêu cầu chủ dự án xây dựng cơ sở dữ liệu và bản đồ hiện trạng rừng, đồng thời ưu tiên sử dụng dữ liệu không gian theo hướng dẫn của IPCC nhằm nâng cao độ tin cậy trong quá trình đánh giá. Ngoài ra, các chủ dự án được phép linh hoạt lựa chọn hệ số phát thải theo tiêu chuẩn quốc gia, hệ số phát thải quốc gia hoặc hệ số mặc định của IPCC để phù hợp với điều kiện triển khai thực tế.
Đối với từng loại hình dự án, dự thảo quy định phương pháp xác định mức tham chiếu riêng nhằm làm căn cứ tính toán lượng giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ carbon. Đồng thời, các dự án phải đánh giá mức độ không chắc chắn trong kết quả tính toán cũng như các rủi ro có thể phát sinh như cháy rừng, tranh chấp đất đai hoặc lấn chiếm đất, từ đó xác định lượng tín chỉ carbon đủ điều kiện được cấp.
Không chỉ tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật, dự thảo còn đưa ra những nguyên tắc về bảo đảm môi trường và xã hội như gắn phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường, bảo đảm sự tham gia của các bên liên quan và thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp trong quá trình triển khai dự án.
Đối với hoạt động thẩm định và xác minh, các tổ chức đánh giá độc lập phải đáp ứng các tiêu chuẩn ISO hiện hành. Riêng việc đăng ký và cấp tín chỉ carbon sẽ thực hiện theo đúng quy trình.

