Trang chủ » Tháp đôi Liễu Cốc: Kỳ quan khảo cổ đặc biệt nhất hiện biết

Tháp đôi Liễu Cốc: Kỳ quan khảo cổ đặc biệt nhất hiện biết

Di tích Tháp đôi Liễu Cốc (phường Kim Trà, TP. Huế) hiện đang thu hút sự chú ý của giới khảo cổ học nhờ vào cấu trúc độc đáo bậc nhất trong hệ thống kiến trúc Champa. Khác biệt hoàn toàn với bố cục phổ biến (1 hoặc 3 tháp thờ chính), cụm di tích này chỉ có hai đền tháp thờ chính, được bố trí đối xứng trong cùng một mặt bằng kiến trúc. Đây là trường hợp đặc biệt, chưa từng được ghi nhận ở Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á – điều khiến Tháp đôi Liễu Cốc trở thành một hiện tượng khảo cổ học và kiến trúc học có một không hai.

Cấu trúc kiến trúc Champa độc đáo hiếm gặp của Tháp đôi Liễu Cốc

Từ hai đợt khai quật liên tiếp (2024 và 2025), các nhà khảo cổ học đã định hình rõ quy mô, kết cấu và cách bố trí tổng thể của Tháp đôi Liễu Cốc. Di tích được xây dựng trên gò đất phù sa thấp bên hữu ngạn sông Bồ – một vị trí phong thủy thuận lợi, đồng thời thuận tiện cho việc giao thương và hành lễ của cư dân cổ.

Hai tòa tháp – tháp Bắc (5,7m x 5,7m) và tháp Nam (6,08m x 6,08m) – có cửa chính đều quay về hướng đông lệch bắc 160 độ. Mỗi tháp đều có tiền sảnh dài, ba phía còn lại có cửa giả – một mô-típ phổ biến trong kiến trúc đền tháp Champa cổ, phản ánh quan niệm tâm linh về sự giao hòa giữa trời – đất – người.

Tháp đôi Liễu Cốc

Điều đặc biệt là hai tòa tháp không được xây cùng lúc. Qua phân tích cấu trúc, vật liệu và phong cách nghệ thuật, các chuyên gia xác định tháp Bắc có thể thuộc giai đoạn cuối thế kỷ IX, còn tháp Nam vào đầu thế kỷ X – là thời kỳ giao thoa giữa hai phong cách nghệ thuật Champa lớn: Đồng DươngBình Định. Sự chuyển tiếp này được phản ánh rõ nét qua kỹ thuật xây gạch, họa tiết trang trí và tỉ lệ kiến trúc.

Không gian đền tháp quy hoạch chặt chẽ, phân khu rõ ràng

Toàn bộ khu di tích được quy hoạch tương đối hoàn chỉnh, với trung tâm là hai đền tháp thờ chính, được bao quanh bởi hệ thống tường rào, tháp cổng, có thể có thêm tháp hỏa, nhà bia và đường nội bộ dẫn hướng nghi lễ. Hiện nay, diện tích khai quật mới đạt 6% quy mô toàn khu – cho thấy còn nhiều tiềm năng để khám phá thêm các lớp giá trị kiến trúc, văn hóa và tín ngưỡng tại đây.

Khác với nhiều cụm đền tháp Champa phân bố rời rạc hoặc được cải tạo qua thời gian, Tháp đôi Liễu Cốc cho thấy sự thống nhất trong quy hoạch mặt bằng, phản ánh tư duy kiến trúc cao cấp cùng trình độ tổ chức xã hội bài bản của người xưa.

Di tích Tháp đôi Liễu Cốc gắn liền với tín ngưỡng bản địa

Không chỉ là di tích kiến trúc cổ, Tháp đôi Liễu Cốc còn gắn bó mật thiết với tín ngưỡng thờ Dương Phi (Bà Chúa Tháp) – một hiện tượng dân gian mang màu sắc giao thoa giữa văn hóa bản địa Việt và tín ngưỡng Champa. Việc phục dựng lại cảnh quan, miếu thờ và không gian thờ cúng không chỉ giúp bảo tồn văn hóa vật thể mà còn hồi sinh ký ức tâm linh cộng đồng – yếu tố không thể tách rời khi nhìn nhận một di sản trọn vẹn.

Di tích Tháp đôi Liễu Cốc

Hướng đến bảo tồn và phát triển bền vững

Từ kết quả nghiên cứu, đoàn khảo cổ đã kiến nghị triển khai thêm các hoạt động:

  • Mở rộng khai quật các khu vực chưa khảo sát như tháp cổng, tường bao phía tây, tháp hỏa…
  • Xây dựng mái che bảo vệ hai tháp chính nhằm ngăn ngừa hư hại do thời tiết.
  • Phục dựng miếu Dương Phi và cảnh quan bao quanh.
  • Thành lập không gian trưng bày chuyên đề về kiến trúc Champa tại chỗ, góp phần tạo điểm nhấn du lịch văn hóa mới cho Huế.

Hơn 9.000 hiện vật được thu thập – từ gạch, ngói, vật liệu trang trí bằng đất nung, đá – là kho tư liệu quý giá giúp giải mã nghệ thuật xây dựng, kỹ thuật thủ công và mỹ thuật Champa. Đây cũng là cơ sở để xây dựng câu chuyện di sản hấp dẫn, giúp Tháp đôi Liễu Cốc không chỉ là điểm đến khảo cổ mà còn là trải nghiệm văn hóa sống động cho du khách.

Khảo cổ tại Tháp đôi Liễu Cốc

Tháp đôi Liễu Cốc là nhân chứng sống cho sự đa dạng và độc đáo trong văn hóa Champa, đồng thời là minh chứng rõ nét cho sức sống tín ngưỡng bản địa tại Huế. Với kiến trúc hiếm gặp, giá trị lịch sử sâu dày và tiềm năng du lịch bền vững, di tích này xứng đáng được đầu tư nghiên cứu, bảo tồn và giới thiệu rộng rãi như một viên ngọc quý trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam.

Bài viết cùng chuyên mục